nhăm nhăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý chực làm, sẵn sàng hành động: Thể hiện trạng thái tập trung, sẵn sàng và chực chờ để thực hiện một hành động nào đó ngay lập tức.
- Mong đợi, chờ đợi một việc gì đó: Thể hiện sự chăm chú, nóng lòng chờ đợi một sự việc sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy nhăm nhăm xông vào đồn địch. (Anh ấy sẵn sàng và chực chờ xông thẳng vào đồn địch.)
- Đứa trẻ nhăm nhăm nhìn vào chiếc bánh trên bàn. (Đứa trẻ chăm chú và nóng lòng nhìn vào chiếc bánh trên bàn.)
- Cả đội đứng đó với vẻ mặt nhăm nhăm chờ hiệu lệnh tấn công. (Cả đội đứng đó với vẻ mặt sẵn sàng chờ đợi hiệu lệnh tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhăm nhăm chờ đợi": chờ đợi một cách sốt ruột, nóng lòng.
- Các cổ động viên nhăm nhăm chờ đợi bàn thắng của đội nhà. (Các cổ động viên nóng lòng chờ đợi bàn thắng của đội nhà.)
"nhăm nhăm rình rập": rình rập với ý định sẵn sàng hành động.
- Con mèo nhăm nhăm rình rập con chuột từ xa. (Con mèo rình rập con chuột từ xa với ý định sẵn sàng vồ lấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lăm lăm (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự cầm chắc, sẵn sàng hoặc chăm chăm nhìn. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "nhăm nhăm".
- Hắn lăm lăm con dao trong tay. (Hắn cầm chắc con dao trong tay.)
Từ đồng nghĩa
- Chực chờ: Đợi sẵn, sẵn sàng để hành động.
- Chăm chăm: Chú mục nhìn một cách chăm chú, không rời mắt.
- Hăm hở: Hăng hái, nhiệt tình muốn làm việc gì đó.
Từ trái nghĩa
- Thờ ơ: Không quan tâm, không chú ý.
- Lãnh đạm: Lạnh nhạt, không có phản ứng gì.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhăm nhăm" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, tạo hình ảnh sống động về sự sẵn sàng hành động hoặc sự mong đợi.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mạnh mẽ, tức thời như "xông vào", "nhìn", "chờ".
- Có ý chực làm cái gì hay mong đợi việc gì: Nhăm nhăm xông vào đồn địch.